APG-1000P Máy đo biên dạng bao bì nhựa tự động CanNeed Vietnam
CanNeed-APG-1000P là thiết bị kiểm tra không tiếp xúc của CanNeed Vietnam, sử dụng công nghệ thị giác máy và quang phổ đồng tiêu để tự động đo kích thước và độ dày của chai PET, chai thủy tinh và nhiều loại bao bì có hình dạng khác nhau.
Thiết bị cho phép kiểm tra nhanh chiều cao, đường kính, độ dày thành chai với thao tác đơn giản trên phần mềm máy tính. Dữ liệu và hình ảnh đo được tự động lưu trữ, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và truy xuất kết quả trong quá trình sản xuất.

Đặc điểm nổi bật CanNeed-APG-1000P
- Đo tự động: Một lần đặt mẫu, thực hiện toàn bộ phép đo chỉ với một thao tác.
- Đo không tiếp xúc: Hạn chế sai số do lực tác động lên mẫu.
- Công nghệ đo: Thị giác máy với đèn nền cho kích thước; quang phổ đồng tiêu cho độ dày.
- Thông số đo: Chiều cao tổng, chiều cao từng đoạn, đường kính lớn/nhỏ và độ dày thành chai.
- Độ chính xác cao: Kích thước ≤ ±0,5 mm; độ dày ≤ ±0,003 mm.
- Hiệu chuẩn tự động: Hiệu chuẩn kích thước và độ dày bằng mẫu chuẩn.
- Quản lý dữ liệu: Tự động lưu kết quả và hình ảnh đo.
- Xuất dữ liệu: Hỗ trợ xuất và in dữ liệu định dạng XLS.
- An toàn vận hành: Khung nhôm định hình kết hợp cửa bảo vệ khu vực đo.
- Chai PET: Kiểm tra biên dạng, chiều cao, đường kính và độ dày thành chai.
- Chai thủy tinh: Kiểm tra kích thước và độ dày thành chai.
- Bao bì nhựa: Đánh giá kích thước và độ đồng đều của bao bì.
- Kiểm soát chất lượng: Phát hiện sai lệch kích thước trong sản xuất.
- Phòng QC/Laboratory: Đo kiểm mẫu với dữ liệu và hình ảnh có khả năng truy xuất.
Thông số kỹ thuật CanNeed-APG-1000P
Thông số | Giá trị |
| Phương pháp đo | Quang học, không tiếp xúc |
| Công nghệ đo kích thước | Thị giác máy với đèn nền |
| Công nghệ đo độ dày | Quang phổ đồng tiêu |
| Chiều cao chai | 70–380 mm |
| Đường kính/chiều rộng thân chai | 40–160 mm |
| Độ dày | < 10 mm |
| Trường quan sát | Rộng 180 mm |
| Độ chính xác chiều cao/đường kính | ≤ ±0,5 mm |
| Độ chính xác độ dày | ≤ ±0,003 mm |
| Số mẫu mỗi lần đặt | 1 mẫu |
| Kích thước thiết bị (L×W×H) | 930 × 750 × 1.200 mm |
| Khối lượng | Khoảng 150 kg |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz |
| Hiệu chuẩn kích thước | Cột chuẩn, nhập giá trị thực và tự động hiệu chuẩn |
| Hiệu chuẩn độ dày | Tấm chuẩn, nhập giá trị thực và tự động hiệu chuẩn |















Reviews
There are no reviews yet.